hành chính /haŋ˨˩ t͡ɕin˧˦/ Adjective
- English
- administrative
- Nederlands
- administratief
Example
- Công ty đang tiến hành tái cơ cấu [hành chính / công vụ / nghiệp vụ].
- The company is undergoing an administrative restructuring.
- Nhấn mạnh việc thay đổi cấu trúc bộ máy.