có mặt /prɛzənt/ Adjective

English
present
Nederlands
aanwezig

Example

  • Tôi không hài lòng với *thời điểm hiện tại* (hiện tại / quà tặng / có mặt) này.
  • I am not satisfied with the present situation.
  • Nhấn mạnh sự không hài lòng với tình hình đang diễn ra.