hiểu Hiểu Verb

English
understand
Nederlands
begrijpen

Example

  • Bạn có *hiểu* (thông / nắm được / lĩnh hội) tiếng Pháp không?
  • Can you understand French?
  • 'Hiểu' ở đây chỉ khả năng ngôn ngữ cơ bản.