hộ gia đình /həw˧˨ʔ ʒaː˧˨ʔ ɗiŋ˨˩˧/ Noun
- English
- household
- Nederlands
- huishouden
Example
- Hầu hết các [Hộ gia đình] (Nhà cửa / Gia đình) hiện nay đều sở hữu ít nhất một chiếc xe hơi.
- Most households now own at least one car.
- Dùng 'Hộ gia đình' vì đây là thống kê về sở hữu tài sản.