cái hộp [hɔp˧˨ʔ] Noun
- English
- box
- Nederlands
- doos
Example
- Tất cả đồ đạc của chúng tôi đều được đóng gói gọn gàng trong những chiếc hộp carton.
- Everything we owned was neatly packed in cardboard boxes.
- Dùng 'chiếc' thể hiện sự cẩn thận khi đóng gói đồ đạc.