hợp lý /həp˧˩ li˧˩/ Adjective
- English
- rational
- Nederlands
- rationeel
Example
- Cô ấy đưa ra một lời *giải thích hợp lý* (có lý lẽ / có cơ sở / có căn cứ) cho sự vắng mặt của mình.
- She provided a rational explanation for her absence.
- Nhấn mạnh tính logic của lời giải thích.