ấn tượng Ấn tượng Adjective
- English
- impressed
- Nederlands
- onder de indruk zijn
Example
- Tôi phải thừa nhận là tôi **ấn tượng** (thán phục / trầm trồ / kinh ngạc) với sự tiến bộ của bạn.
- I must admit I am impressed by your progress.
- Sử dụng 'thừa nhận' để tăng tính chân thật.