kế đến /kɛː˧˥ dɛn˧˥/ Adverb

English
secondly
Nederlands
ten tweede

Example

  • Đầu tiên, kế hoạch này có vẻ khả thi; Kế đến, nó quá tốn kém.
  • Firstly, the plan is risky; secondly, it is too expensive.
  • Sử dụng 'Kế đến' để chuyển ý một cách trang nhã.