khả dĩ /kʰaː˧˩˧ zɨ˧˩˧/ Tính từ

English
probable
Nederlands
waarschijnlijk

Example

  • Nguyên nhân *khả dĩ* của vụ cháy là do chập điện. (Nguyên nhân có khả năng / có lẽ)
  • The probable cause of the fire was faulty wiring.
  • Dùng 'khả dĩ' tạo cảm giác điều tra, phân tích.