khả năng Khả năng Danh từ

English
likelihood
Nederlands
waarschijnlijkheid

Example

  • Có **Khả năng** (Tỉ lệ / Xác suất / Cơ hội) tàu sẽ đến đúng giờ là rất thấp.
  • There is little likelihood of the train being on time.
  • Dùng 'rất thấp' để bổ nghĩa cho 'Khả năng'.