khán giả Khán giả Noun
- English
- spectator
- Nederlands
- toeschouwer
Example
- Sân vận động hôm nay chật kín **khán giả** (người ngoài cuộc / người xem / người chứng kiến) cuồng nhiệt.
- The new football stadium will hold 75,000 spectators.
- Khán giả tạo nên không khí cho trận đấu.