khoáng chất Khoáng chất Noun

English
mineral
Nederlands
mineraal

Example

  • Trái Đất chứa đầy **khoáng chất** (tài nguyên / chất liệu / tinh hoa) quý giá.
  • The earth is full of valuable minerals.
  • Nhấn mạnh sự phong phú và giá trị nền tảng.