kích cỡ kích cỡ Noun
- English
- size
- Nederlands
- formaat / afmeting
Example
- Dân số *kích cỡ* (kích cỡ / quy mô / tầm vóc) của thành phố đã tăng gấp đôi.
- The population size of the city has doubled.
- Dùng 'quy mô' hoặc 'tầm vóc' sẽ tự nhiên hơn trong văn cảnh này.