kỹ càng Kỹ càng AdverbEnglishthoroughlyNederlandsgrondigExampleChúng tôi đã **kỹ càng** (tận tường / tỉ mỉ / cẩn trọng) thưởng thức buổi hòa nhạc.We thoroughly enjoyed the concert.Nhấn mạnh sự tận hưởng từng khoảnh khắc âm nhạc.