kỳ thú /kɪ Tʰuː/ Adjective

English
fascinating
Nederlands
boeiend / fascinerend

Example

  • Bộ phim tài liệu về sinh vật biển sâu quả là [kỳ thú] (lôi cuốn sâu sắc / khiến người ta phải suy ngẫm / có sức hút khó cưỡng).
  • The documentary on deep-sea creatures was fascinating.
  • Nhấn mạnh tính khoa học và sự mới lạ của chủ đề.