kỳ vọng / dự kiến /ɪkˈspɛktɪd/ Adjective
- English
- expected
- Nederlands
- verwacht
Example
- Mức tăng trưởng người dùng **kỳ vọng** (dự kiến / được trông đợi) từ chiến dịch Q3 là 15%.
- The expected growth in AI will be massive.
- Dùng 'kỳ vọng' vì nó liên quan đến mục tiêu kinh doanh.