làm phiền làm phiền Động từ
- English
- disturb
- Nederlands
- storen
Example
- Xin lỗi đã **làm phiền** (ngắt lời / quấy rầy / gây chú ý) bạn, nhưng tôi có thể nói chuyện với bạn một lát được không?
- I'm sorry to disturb you, but can I talk to you for a moment?
- Đây là cách mở lời lịch sự nhất trong mọi tình huống.