làm phong phú /laːm fɔŋ˧˥ fʊ˧˥/ Verb
- English
- enrich
- Nederlands
- verrijken
Example
- Nghiên cứu khoa học đã **làm phong phú** (bồi đắp / vun trồng / nâng tầm) đời sống của tất cả chúng ta.
- The study of science has enriched all our lives.
- Nhấn mạnh sự gia tăng về mặt tri thức và lợi ích chung.