làm thêm làm thêm Adjective
- English
- part-time
- Nederlands
- deeltijd
Example
- Cô ấy đang tìm kiếm một [làm thêm] (làm thêm / bán thời gian / công việc phụ) vào cuối tuần.
- She is looking for a part-time job.
- Dùng 'làm thêm' là tự nhiên nhất trong giao tiếp.