làm tổn thương làm tổn thương Động từ

English
injure
Nederlands
kwetsen

Example

  • Cô ấy [làm tổn thương] (gây thương tích / làm đau đớn / gây hại) cổ tay của mình trong trận tennis.
  • She injured her wrist during the tennis match.
  • Dùng 'gây thương tích' sẽ trang trọng hơn trong văn bản.