nhỏ/ít/chút nhỏ/ít/chút AdjectiveEnglishlittleNederlandskleinExampleCô ấy sống trong một **nhà nhỏ** [nhỏ / tí hon / bé nhỏ].She lives in a little cottage.Nhấn mạnh sự khiêm tốn của nơi ở.