loé Loé Danh từEnglishflashNederlandsflitsExampleMột **loé sáng** (tia chớp / chớp sáng) của sét đã soi rọi cả căn phòng.A flash of lightning lit up the room.Dùng 'loé sáng' nhấn mạnh tính chất mạnh và đột ngột của ánh sáng tự nhiên.