lôi cuốn /loi kuən/ Adjective
- English
- engaging
- Nederlands
- boeiend
Example
- Nụ cười của cô ấy thật **lôi cuốn** (duyên dáng / thu hút / cuốn hút) khiến ai cũng muốn lại gần.
- She has an engaging smile that makes everyone feel welcome.
- Nhấn mạnh sự ấm áp và tự nhiên của nụ cười.