lớp /lɐp̚˧˥/ Noun

English
class
Nederlands
klas/klasse

Example

  • Chúng tôi đang *cùng chung* (ở trong / chung) một lớp ở trường.
  • We were in the same class at school.
  • Sự gắn bó trong 'lớp' rất quan trọng trong văn hóa Việt Nam.