luân chuyển Luân chuyển Noun
- English
- transit
- Nederlands
- vervoer / doorvoer
Example
- Hàng hóa đang **luân chuyển** (vận chuyển / quá cảnh / lưu thông) và sẽ đến vào thứ Sáu.
- The goods were damaged in transit.
- Nhấn mạnh sự lưu thông liên tục của hàng hóa.