lý tưởng /liː tɨəŋ/ Tính từ
- English
- ideal
- Nederlands
- ideaal
Example
- Vị trí này là **lý tưởng** (hoàn hảo / tuyệt vời nhất) cho văn phòng khởi nghiệp mới.
- This location is ideal for a new startup office.
- Nhấn mạnh sự phù hợp về mặt kinh doanh và vị trí.