mạng lưới /mæŋ˧˨ʔ lɨə̯˧˦j˧˩/ Danh từ

English
network
Nederlands
netwerk

Example

  • Mạng lưới [mạng lưới / hệ thống / mạng] đường sắt bao phủ cả nước.
  • The rail network covers the entire country.
  • Nhấn mạnh sự phủ sóng vật lý.