mắng xối xả /mɐŋ˧˥ sɔj˧˥ sɐʔ˧˥/ Động từ
- English
- berate
- Nederlands
- uitkafferen
Example
- Huấn luyện viên **mắng xối xả** (quở trách nặng nề / khiển trách gay gắt / làm cho bẽ mặt) các cầu thủ vì màn trình diễn kém cỏi.
- The coach berated the players for their poor performance.
- Nhấn mạnh sự liên tục và cường độ của lời nói.