miền quê /nəwŋ˧ tʰoːn˧/ Adjective
- English
- rural
- Nederlands
- landelijk
Example
- INLINE SYNONYMY: Cô ấy lớn lên ở một **miền quê** yên tĩnh. (Cô ấy lớn lên ở một [nông thôn] / [thôn dã] / [chốn quê] yên tĩnh.)
- She grew up in a quiet rural town.
- Miền quê nhấn mạnh sự gần gũi, thân thuộc.