mối đe dọa /θrɛt/ Noun

English
threat
Nederlands
dreiging

Example

  • Công ty đã nhận được [mối đe dọa] (lời uy hiếp / lời cảnh báo / sự đe dọa) nhắm vào CEO của mình.
  • The company received a threat against its CEO.
  • Trong ngữ cảnh này, 'mối đe dọa' là trung tính và phổ biến nhất.