môi trường làm việc Môi trường làm việc Noun

English
workplace
Nederlands
werkplek

Example

  • Sự giới thiệu công nghệ mới đã thay đổi [Môi trường làm việc] (văn hóa công ty / nơi làm việc / chốn công sở).
  • The introduction of new technology has changed the workplace.
  • Nhấn mạnh sự thay đổi về văn hóa và quy trình.