một cách hiệu quả /ɪˈfɪʃəntli/ Adverb

English
efficiently
Nederlands
efficiënt

Example

  • Nhà bếp được sắp xếp **một cách hiệu quả** (tối ưu hóa / tinh gọn / mau lẹ) để tiết kiệm thời gian cho đầu bếp.
  • The kitchen is organized efficiently to save the chefs time.
  • Nhấn mạnh sự sắp xếp logic, không lãng phí không gian hay bước di chuyển.