mục sư Mục Sư Noun

English
pastor
Nederlands
predikant

Example

  • Vị Mục Sư (Người chăn chiên / Thầy / Người dẫn đường) đã thuyết giảng một bài rất sâu sắc về sức bật và sự gắn kết cộng đồng.
  • He was ordained a pastor in the Lutheran Church.
  • Sử dụng 'Vị' để thể hiện sự kính trọng tối đa.