ngần ngại Ngần ngại Adjective

English
reluctant
Nederlands
terughoudend

Example

  • Cuối cùng anh ấy cũng nở một nụ cười [ngần ngại] (e dè / miễn cưỡng / không thiết tha).
  • He finally gave a reluctant smile.
  • Nhấn mạnh sự gượng gạo trong biểu cảm.