ngay lập tức Ngay lập tức Adjective
- English
- immediate
- Nederlands
- meteen
Example
- Thuốc đã mang lại sự dịu nhẹ **ngay lập tức** (Ngay lập tức / Tức thì / Liền) cho cơn đau.
- The medicine provided immediate relief from the pain.
- Nhấn mạnh hiệu quả không cần chờ đợi.