người điều phối Người điều phối Noun

English
organizer
Nederlands
organisator

Example

  • Người điều phối [Người điều phối / Người sắp xếp / Người tổ chức] của lễ hội năm nay kỳ vọng lượng người tham dự kỷ lục.
  • The organizers of the festival expect a record turnout.
  • Dùng 'Người điều phối' tạo cảm giác chuyên nghiệp hơn.