người hùng Người Hùng Noun

English
hero
Nederlands
held

Example

  • Cô ấy là [Người Hùng / Anh Hùng / Vị Cứu Tinh] trong cuộc chiến chống dịch bệnh.
  • She is a war hero who saved many lives.
  • Nhấn mạnh sự hy sinh thầm lặng và trí tuệ.