người kế nhiệm người kế nhiệm Noun

English
successor
Nederlands
opvolger

Example

  • Ai là **người kế nhiệm** (người kế nhiệm / người tiếp quản / người nối dõi) có khả năng nhất của lãnh đạo đảng?
  • Who is the likely successor to the party leader?
  • Nhấn mạnh tính chính trị và sự chuyển giao quyền lực.