người thắng cuộc Người thắng cuộc Noun
- English
- winner
- Nederlands
- winnaar
Example
- Người thắng cuộc [Người thắng cuộc / Nhà vô địch / Kẻ về nhất] nhận được chuyến đi Sydney trọn gói.
- The lucky winner gets an all-expenses-paid trip to Sydney.
- Sử dụng 'người thắng cuộc' là trung tính và phổ biến nhất.