ngượng ngượng Adjective
- English
- embarrassed
- Nederlands
- beschaamd
Example
- Tôi chưa bao giờ cảm thấy **ngượng** (ngượng / xấu hổ / lúng túng) như lúc này.
- I've never felt so embarrassed in my life!
- Ngượng là từ trung tính nhất, phù hợp với mọi ngữ cảnh.