nhiệt tình Nhiệt tình Tính từ

English
enthusiastic
Nederlands
enthousiast

Example

  • Cô ấy là một người ủng hộ **nhiệt tình** (hào hứng / hăng hái / sục sôi) cho sáng kiến khí hậu mới.
  • She is an enthusiastic supporter of the new climate initiative.
  • Nhấn mạnh sự ủng hộ chủ động, không chỉ là đồng ý.