phẫn nộ Phẫn Nộ Noun
- English
- outrage
- Nederlands
- verontwaardiging
Example
- Lời nhận xét của thẩm phán gây ra **Phẫn Nộ** (Căm phẫn / Bất bình tột độ / Sục sôi) trong công chúng.
- The judge's remarks caused public outrage.
- Nhấn mạnh sự phản đối có cơ sở đạo đức.