phán quyết Phán quyết Noun
- English
- ruling
- Nederlands
- uitspraak
Example
- Phán quyết [Phán quyết / Quyết định / Án lệnh] của tòa án về vụ kiện sẽ được công bố vào thứ Sáu.
- The court will make its ruling on the case next week.
- Sử dụng 'Phán quyết' vì đây là bối cảnh pháp lý trang trọng.