phía sau /riə/ Adjective
- English
- rear
- Nederlands
- achterkant / achterste
Example
- Hãy kiểm tra **phía sau** (sau cùng / đằng sau / sau) cửa sổ trước khi lái xe.
- Check the rear windows before you drive.
- Dùng 'phía sau' để chỉ vị trí cố định của bộ phận xe.