phụng sự /fʊŋ˧ sɨə˧/ Verb
- English
- serve
- Nederlands
- serveren / bedienen
Example
- Bữa sáng được **phụng sự** (dâng hiến / phục vụ / dọn) từ bảy đến mười giờ sáng.
- Breakfast is served between 7 and 10 a.m.
- Dùng 'được dọn' sẽ tự nhiên hơn trong ngữ cảnh này.