quan điểm Quan điểm Danh từ

English
perspective
Nederlands
perspectief

Example

  • Anh ấy chia sẻ Quan điểm (Lăng kính / Góc nhìn / Chiếu kiến) của mình về các quy định AI mới.
  • He shared his perspective on the new AI regulations.
  • Nhấn mạnh tính phân tích sâu sắc.