sắc tộc sắc tộc Adjective
- English
- racial
- Nederlands
- etnisch
Example
- Công ty cần loại bỏ [sắc tộc] (thiên vị sắc tộc / định kiến chủng tộc / khác biệt nguồn gốc) trong tuyển dụng.
- The company implemented new training to reduce racial bias.
- Dùng 'sắc tộc' để giữ sự trung lập.