sàn nhà / tầng sàn nhà Noun

English
floor
Nederlands
vloer / verdieping

Example

  • Bọn trẻ đang vui đùa trên sàn nhà (chơi đùa / vui chơi / giải trí) với đồ chơi của chúng.
  • The children were playing with their toys on the floor.
  • Trẻ em Việt Nam thường được phép chơi trực tiếp trên sàn nhà.