sắp tới /sap˧˥ tɤi˧˥/ Tính từ

English
upcoming
Nederlands
aankomend

Example

  • Cuộc bầu cử tổng thống [Sắp Tới / Sắp Diễn Ra / Sẽ Đến] là vô cùng quan trọng.
  • The upcoming presidential election is critical.
  • Sử dụng 'sắp tới' là phổ biến nhất, mang tính thời sự.