sinh học /siŋ˧ ʔjɔk˧˩˧/ Noun
- English
- biology
- Nederlands
- biologie
Example
- Cô ấy đang theo học *Sinh học* (Khoa học sự sống / Môn Sinh) để lấy bằng cử nhân.
- She is currently enrolled in a biology degree program.
- Sử dụng 'môn' ngầm hiểu khi nói về chương trình học.